| 44601 |
Ước Tính |
231÷3 |
|
| 44602 |
Giải f |
p=b-a/f |
|
| 44603 |
Giải b |
11/(b-1)=6/(b+1) |
|
| 44604 |
Giải Y |
2/3+1/2y-4=0 |
|
| 44605 |
Giải y |
(y+4)(y-2)=0 |
|
| 44606 |
Giải y |
154/400=y/100 |
|
| 44607 |
Giải u |
u/4=3/17 |
|
| 44608 |
Giải u |
729=18(u+4) |
|
| 44609 |
Giải w |
15+w=75 |
|
| 44610 |
Giải p |
12v=600p |
|
| 44611 |
Giải s |
10(s-5)=-133 |
|
| 44612 |
Giải s |
sn=n^2 |
|
| 44613 |
Giải s |
y=s*n |
|
| 44614 |
Giải t |
1 9/18*(lessth)=3 7/9 |
|
| 44615 |
Giải z |
z=6 căn bậc hai của 3-6i |
|
| 44616 |
Giải z |
y=(9/5*(dz))+32 |
|
| 44617 |
Rút gọn |
((4^11)(5^-5))^-4*4^n*5^m |
|
| 44618 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4*16 |
|
| 44619 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 554 |
|
| 44620 |
Rút gọn |
2*3*4-11/24 |
|
| 44621 |
Rút gọn |
(3/10)(-5/9) |
|
| 44622 |
Giải y |
2*(2y)=48 |
|
| 44623 |
Giải y |
y+4/9=1/2*2/3 |
|
| 44624 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 82)/(9- căn bậc hai của 82) |
|
| 44625 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 242)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 44626 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4)/2 |
|
| 44627 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81y^12 |
|
| 44628 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 81+1/2)^2 |
|
| 44629 |
Trừ |
-4-(-2) |
|
| 44630 |
Rút gọn |
((15t^-3)/(t^5))^-5(7/(t^5)) |
|
| 44631 |
Rút gọn |
(c^4*(a(-1/4)))^(3/2) |
|
| 44632 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 35)( căn bậc hai của 15) |
|
| 44633 |
Rút gọn |
4n+3(n-5)+2 |
|
| 44634 |
Rút gọn |
4*2 3/4 |
|
| 44635 |
Rút gọn |
4(1/2+1/5)+4 |
|
| 44636 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 98k^7q^8 |
|
| 44637 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 125 |
|
| 44638 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của 4 |
|
| 44639 |
Rút gọn |
23*4-28 |
|
| 44640 |
Rút gọn |
2+4/5 |
|
| 44641 |
Rút gọn |
2*(-2y)+5z-2*(-y)+3z |
|
| 44642 |
Rút gọn |
9-3 1/3+1 |
|
| 44643 |
Rút gọn |
pie |
|
| 44644 |
Rút gọn |
căn bậc hai của a^6b^8 |
|
| 44645 |
Rút gọn |
căn bậc hai của a^8b^2 |
|
| 44646 |
Rút gọn |
-k+2(-2k-5) |
|
| 44647 |
Rút gọn |
căn bậc hai của r^2 |
|
| 44648 |
Rút gọn |
5-i^8+2i^32 |
|
| 44649 |
Rút gọn |
-5+18*(-2)+4*-5-(-6-7)*(5-12)-(13-5)*(-2+11) |
|
| 44650 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 90 |
|
| 44651 |
Rút gọn |
50 1/3*47 1/2 |
|
| 44652 |
Rút gọn |
6(1-2y^2) |
|
| 44653 |
Rút gọn |
-6861.176332+13749.112-3141 |
|
| 44654 |
Rút gọn |
6/7*(21)-3 |
|
| 44655 |
Rút gọn |
5/6-1/12*4 |
|
| 44656 |
Rút gọn |
6/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 2) |
|
| 44657 |
Rút gọn |
5/9-1/3*1/6 |
|
| 44658 |
Rút gọn |
(8 căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 44659 |
Rút gọn |
(23-25)/(4/( căn bậc hai của 34)) |
|
| 44660 |
Rút gọn |
2/5-1/6+2/3 |
|
| 44661 |
Rút gọn |
3/10+2/3-1/2 |
|
| 44662 |
Rút gọn |
3/4-2/3+1/2+1/3 |
|
| 44663 |
Rút gọn |
2/5*(5w+10) |
|
| 44664 |
Rút gọn |
1/(2+ căn bậc hai của 3) |
|
| 44665 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 48/27 |
|
| 44666 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 146.25 |
|
| 44667 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4/100 |
|
| 44668 |
Rút gọn |
7-9 |
|
| 44669 |
Rút gọn |
logarit cơ số 20 của 1 |
|
| 44670 |
Rút gọn |
logarit cơ số 2 của 2 |
|
| 44671 |
Rút gọn |
logarit cơ số 0.39 của 7 |
|
| 44672 |
Rút gọn |
logarit tự nhiên của e^3 |
|
| 44673 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 6 |
|
| 44674 |
Rút gọn |
1 2/3*2 |
|
| 44675 |
Rút gọn |
1 1/6*6/35 |
|
| 44676 |
Rút gọn |
1 1/7*2 4/5 |
|
| 44677 |
Rút gọn |
logarit tự nhiên của 59+x = logarit của -56-x |
|
| 44678 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 5 |
|
| 44679 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 16/625 |
|
| 44680 |
Rút gọn |
0.04 căn bậc hai của 4 |
|
| 44681 |
Rút gọn |
1+20*5 |
|
| 44682 |
Ước Tính |
10^4*0.10^-6 |
|
| 44683 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
2/3 , 13/18 , 7/9 , 5/6 |
, , , |
| 44684 |
Ước Tính |
3.1*10^5+4.7*10^4 |
|
| 44685 |
Ước Tính |
(1+5^2)-16(1/2)^3 |
|
| 44686 |
Ước Tính |
(7*10)(7*-10) |
|
| 44687 |
Ước Tính |
(8 5/8-7 4/5)*1 1/3 |
|
| 44688 |
Ước Tính |
(7.8*10^7)-(2.45*10^6) |
|
| 44689 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 27 |
|
| 44690 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 27-3 căn bậc hai của 3 |
|
| 44691 |
Ước Tính |
(1/2)÷((2/3)÷(3/4)-(4/5*5/6)) |
|
| 44692 |
Ước Tính |
1.75^2 |
|
| 44693 |
Ước Tính |
(1.60*10^-6)/(2.0*10^-4) |
|
| 44694 |
Ước Tính |
(1+i)/(3+4i) |
|
| 44695 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 48 |
|
| 44696 |
Ước Tính |
2.8*180/pi |
|
| 44697 |
Ước Tính |
(26-24.4)^2+34.5÷0.5 |
|
| 44698 |
Ước Tính |
((15-1)*16+(12-1)*13)/(15-1+(12-1)) |
|
| 44699 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.777777777777 |
|
| 44700 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.4666 |
|